Bảng Thuật Ngữ
Chương 26: Bảng Thuật Ngữ
Giới Thiệu
Phần mềm ghi âm, cũng như bất kỳ lĩnh vực kỹ thuật nào, đều có từ vựng riêng. Các từ như "codec," "bitrate," "tốc độ khung hình" và "mã hóa" được sử dụng liên tục. Chương này là từ điển toàn diện của bạn — giải thích mọi thuật ngữ kỹ thuật mà bạn có thể gặp khi sử dụng SeaMeet hoặc đọc về ghi âm/video.
Đừng lo lắng nếu bạn không phải người kỹ thuật. Mỗi thuật ngữ được giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản với các phép loại suy để giúp bạn hiểu. Sử dụng chương này như tài liệu tham khảo bất cứ khi nào bạn gặp một từ không quen.
Mục Tiêu Chương
Sau khi đọc chương này, bạn sẽ có thể:
- Hiểu các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong SeaMeet
- Biết sự khác biệt giữa các thuật ngữ thường bị nhầm lẫn
- Sử dụng thuật ngữ đúng khi khắc phục sự cố
- Đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên các khái niệm kỹ thuật
A
Audio Buffer — Lưu trữ tạm thời cho dữ liệu âm thanh trước khi được xử lý hoặc lưu. Như phòng chờ nơi các mẫu âm thanh xếp hàng trước khi được mã hóa.
Audio Interface — Phần cứng kết nối microphone và nhạc cụ với máy tính của bạn. Thường cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn card âm thanh tích hợp.
Action Items (AI) — Các nhiệm vụ được AI Extraction xác định từ một bản ghi. Mỗi mục hành động bao gồm mô tả nhiệm vụ, người được giao và hạn chót (nếu được đề cập trong cuộc trò chuyện). Xem Chương 28.
AI Extraction — Tính năng phân tích sau ghi của SeaMeet. Sau khi kết thúc ghi, nhấp vào ✨ Tạo Tóm Tắt sẽ gửi âm thanh đến động cơ AI, trả về năm đầu ra có cấu trúc: Bản Ghi Âm, Tóm Tắt, Mục Hành Động, Quyết Định Chính và Chương. Xem Chương 28.
AI Insights — Bảng trong SeaMeet hiển thị tất cả kết quả do AI tạo ra cho một bản ghi. Có thể truy cập từ chế độ xem chi tiết bản ghi. Chứa các tab cho Bản Ghi Âm, Tóm Tắt, Hành Động, Quyết Định và Chương.
Audio Track — Một luồng âm thanh riêng biệt trong tệp video. Một video có thể có nhiều track: microphone của bạn, âm thanh hệ thống, nhạc nền.
Auto-Detection — Tính năng của SeaMeet tự động nhận ra khi bạn tham gia cuộc họp và có thể bắt đầu ghi mà không cần can thiệp thủ công.
AVI (Audio Video Interleave) — Định dạng tệp video cũ hơn được phát triển bởi Microsoft. Hoạt động tốt trên Windows nhưng ít tương thích hơn với thiết bị hiện đại.
B
Bit — Đơn vị thông tin kỹ thuật số nhỏ nhất. Có thể là 0 hoặc 1. Mọi thứ trên máy tính của bạn đều được tạo thành từ bit.
Bit Depth (Audio) — Bao nhiêu bit được sử dụng để biểu diễn mỗi mẫu âm thanh. Độ sâu bit cao hơn = chi tiết hơn = tệp lớn hơn. Chất lượng CD là 16-bit.
Bitrate — Lượng dữ liệu được xử lý mỗi giây. Thường được đo bằng kilobit mỗi giây (kbps) hoặc megabit mỗi giây (Mbps). Cao hơn = chất lượng tốt hơn = tệp lớn hơn.
Bluetooth Latency — Độ trễ giữa khi âm thanh được tạo ra và khi bạn nghe thấy qua kết nối Bluetooth. Thường 100-300ms, gây ra vấn đề đồng bộ.
Buffer — Khu vực lưu trữ tạm thời chứa dữ liệu trong khi đang được truyền hoặc xử lý. Như hồ chứa giữ nước trước khi chảy qua ống.
Buffer Duration (Flashback) — Bao nhiêu giây cảnh quay SeaMeet giữ trong bộ đệm vòng tròn. Khi bạn lưu Flashback, bạn nhận được lượng cảnh quay quá khứ này.
Byte — Một nhóm 8 bit. Đơn vị tiêu chuẩn để đo kích thước tệp. Một megabyte (MB) là khoảng một triệu byte.
C
Circular Buffer — Một loại bộ đệm vòng lại từ đầu khi đến cuối. SeaMeet sử dụng điều này cho Flashback — liên tục ghi và ghi đè dữ liệu cũ.
Codec (Coder-Decoder) — Phần mềm nén và giải nén âm thanh hoặc video. H.264 là codec video. MP3 là codec âm thanh.
Codec vs. Container — Codec là phương pháp nén (cách dữ liệu được nén). Container là định dạng tệp (hộp chứa dữ liệu). MP4 là container thường chứa video H.264.
Compression — Giảm kích thước tệp bằng cách loại bỏ dữ liệu dư thừa hoặc kém quan trọng hơn. Có thể không mất dữ liệu (không mất chất lượng) hoặc có mất dữ liệu (mất chất lượng nhưng tệp nhỏ hơn).
Chapters (AI) — Một trong năm đầu ra của AI Extraction. Các phân đoạn chủ đề được lập chỉ mục theo thời gian, tương tự như các chương trong một cuốn sách. Nhấp vào một chương trong bảng AI Insights sẽ nhảy player đến thời điểm đó trong bản ghi. Xem Chương 28.
CPU (Central Processing Unit) — "Não bộ" của máy tính. Thực hiện các phép tính và chạy chương trình. Phần mềm ghi sử dụng CPU để mã hóa video.
Cursor Highlighting — Hiệu ứng hình ảnh thu hút sự chú ý vào con trỏ chuột của bạn trong các bản ghi. Hữu ích cho hướng dẫn để người xem có thể theo dõi hành động của bạn.
D
Decibel (dB) — Đơn vị đo âm lượng. Được sử dụng trong đồng hồ mức âm thanh của SeaMeet. -12 dB là mức ghi tốt. 0 dB là tối đa (méo tiếng).
Default Device — Thiết bị âm thanh hoặc video mà Windows/macOS sử dụng tự động. SeaMeet có thể sử dụng mặc định hoặc để bạn chọn thiết bị cụ thể.
Detection Method (Auto-Detection) — Cách SeaMeet nhận ra rằng bạn đang trong cuộc họp. Các phương pháp bao gồm phân tích tiêu đề cửa sổ, giám sát tiến trình và phát hiện âm thanh.
Digital Audio — Âm thanh được biểu diễn bằng số. Máy tính của bạn chuyển đổi sóng âm thành các mẫu kỹ thuật số (số) có thể được lưu trữ và xử lý.
Disk Space — Lượng bộ nhớ có sẵn trên ổ cứng hoặc SSD của bạn. Ghi video yêu cầu nhiều dung lượng đĩa.
DRM (Digital Rights Management) — Công nghệ ngăn chặn sao chép nội dung được bảo vệ. Netflix, DVD và một số dịch vụ phát trực tuyến sử dụng DRM, ngăn chặn ghi màn hình.
Decisions (AI) — Một trong năm đầu ra của AI Extraction. Danh sách các lựa chọn và thỏa thuận quan trọng được thực hiện trong cuộc họp, được trích xuất từ cu ộc trò chuyện. Khác biệt với Mục Hành Động — quyết định là những gì đã được thống nhất, hành động là những gì phải làm kết quả. Xem Chương 28.
Drop Frame — Khi bản ghi video bỏ lỡ khung hình, gây ra hiện tượng giật. Thường xảy ra khi máy tính không thể theo kịp yêu cầu mã hóa.
E
Echo Cancellation — Công nghệ loại bỏ tiếng vang khỏi bản ghi. Hữu ích khi sử dụng loa thay vì tai nghe — ngăn microphone của bạn thu âm thanh từ loa.
Encode — Quá trình chuyển đổi video/âm thanh thô thành định dạng nén. CPU hoặc GPU thực hiện điều này trong thời gian thực khi bạn ghi.
Encoder — Phần mềm hoặc phần cứng thực hiện mã hóa. SeaMeet sử dụng bộ mã hóa phần mềm (CPU) hoặc bộ mã hóa phần cứng (GPU).
External Drive — Ổ cứng hoặc SSD kết nối qua USB. Có thể được sử dụng để lưu trữ bản ghi nhưng có thể chậm hơn ổ nội bộ.
F
Flashback — Tính năng máy thời gian của SeaMeet liên tục ghi trong bộ đệm vòng tròn, cho phép bạn lưu các khoảnh khắc từ quá khứ.
Flashback Buffer — Lưu trữ bộ nhớ tạm thời được sử dụng bởi Flashback. Giữ X giây cuối cùng của video/âm thanh.
Floater (SeaMeet Floater) — Widget nổi xuất hiện trên màn hình của bạn để điều khiển ghi nhanh. Có thể được thu nhỏ thành biểu tượng nhỏ hoặc mở rộng để điều khiển đầy đủ.
FPS (Frames Per Second) — Bao nhiêu hình ảnh tĩnh (khung hình) được chụp mỗi giây để tạo video. 30fps là tiêu chuẩn. 60fps mượt mà hơn.
Fullscreen Recording — Chế độ ghi chụp toàn bộ màn hình. Hữu ích cho cuộc họp và khi bạn muốn chụp mọi thứ.
Frame — Một hình ảnh tĩnh đơn trong video. Video về cơ bản là một loạt các khung hình được phát nhanh (30-60 mỗi giây) để tạo chuyển động.
G
Gain — Mức khuếch đại của tín hiệu âm thanh. Tăng gain làm cho âm thanh to hơn trong bản ghi. Khác với âm lượng (ảnh hưởng đến phát lại).
Game Mode — Tính năng Windows ưu tiên các ứng dụng game. Có thể giúp hiệu suất ghi nhưng đôi khi xung đột với phần mềm ghi.
GPU (Graphics Processing Unit) — Card đồ họa trong máy tính. Có thể được sử dụng để mã hóa video được tăng tốc phần cứng (nhanh hơn nhiều so với CPU).
GPU Encoding — Sử dụng card đồ họa thay vì CPU để mã hóa video. Còn được gọi là tăng tốc phần cứng. Nhanh hơn và hiệu quả hơn.
H
H.264 (AVC) — Codec video phổ biến nhất. Cung cấp chất lượng tốt ở kích thước tệp hợp lý. Hoạt động trên hầu hết tất cả thiết bị.
H.265 (HEVC) — Codec video mới hơn, hiệu quả hơn. Tạo ra các tệp nhỏ hơn khoảng 50% so với H.264 ở cùng chất lượng. Hỗ trợ ít phổ quát hơn.
Hardware Acceleration — Sử dụng phần cứng chuyên dụng (như GPU) để thực hiện các tác vụ thay vì CPU chung. Làm cho mã hóa video nhanh hơn nhiều.
Hardware Encoder — Chip chuyên dụng trên GPU mã hóa video. NVIDIA gọi của họ là NVENC. Intel gọi của họ là Quick Sync.
HD (High Definition) — Độ phân giải video 1280×720 (720p) trở lên. Cung cấp video rõ ràng, chi tiết.
Headphones vs. Speakers — Sử dụng tai nghe khi ghi ngăn tiếng vang (âm thanh từ loa bị microphone thu). Được khuyến nghị để có chất lượng âm thanh tốt nhất.
I
I-Frame (Intra-frame) — Một khung video hoàn chỉnh không phụ thuộc vào các khung khác. Hoạt động như điểm tham chiếu. Kích thước tệp lớn hơn nhưng cần thiết để tìm kiếm.
Import — Đưa các tệp âm thanh hoặc video bên ngoài vào SeaMeet. SeaMeet có thể nhập các định dạng khác nhau để phát lại và quản lý.
Input Device — Phần cứng gửi âm thanh/video vào máy tính của bạn. Microphone, camera và capture card là thiết bị đầu vào.
J
Jitter — Sự biến đổi trong thời gian của dữ liệu âm thanh/video. Gây ra phát lại không đều. Thường do vấn đề hiệu suất hệ thống.
Join a Meeting — Tham gia cuộc họp trực tuyến qua Zoom, Teams, Meet, v.v. SeaMeet có thể tự động phát hiện khi bạn tham gia và bắt đầu ghi.
K
Kbps (Kilobits per second) — Đơn vị đo tốc độ dữ liệu. Được sử dụng cho bitrate âm thanh. 128 kbps là tiêu chuẩn cho MP3. 192 kbps là chất lượng cao hơn.
Keyframe — Xem I-Frame. Các khung video hoàn chỉnh được sử dụng làm điểm tham chiếu.
Keyboard Shortcuts — Các tổ hợp phím kích hoạt hành động nhanh chóng. Ctrl+Alt+R bắt đầu ghi. Phím tắt tiết kiệm thời gian so với nhấp vào giao diện.
L
Latency — Độ trễ giữa một hành động và khi nó được xử lý hoặc nghe. Tai nghe Bluetooth có độ trễ cao. Tai nghe có dây hầu như không có.
Live Transcription — Tính năng của SeaMeet chuyển đổi lời nói thành văn bản trong thời gian thực trong quá trình ghi. Các từ xuất hiện trong bảng Bản Ghi Âm khi được nói, có nhãn thời gian và nhãn người nói. Yêu cầu Tính Năng AI được bật và kết nối internet. Xem Chương 27.
Library (Recording Library) — Bộ sưu tập tất cả bản ghi của bạn trong SeaMeet. Hiển thị hình thu nhỏ, siêu dữ liệu và cho phép phát lại/quản lý.
Lossless Compression — Nén giảm kích thước tệp mà không mất bất kỳ dữ liệu nào. Có thể tái tạo hoàn hảo. Âm thanh FLAC sử dụng nén không mất dữ liệu.
Lossy Compression — Nén loại bỏ vĩnh viễn một số dữ liệu để đạt được tệp nhỏ hơn. MP3 và H.264 là có mất dữ liệu. Mất chất lượng thường không thể nhận thấy.
Low-Memory Mode — Tính năng SeaMeet giảm chất lượng để sử dụng ít RAM hơn. Hữu ích cho máy tính cũ hơn hoặc khi chạy ứng dụng sử dụng nhiều bộ nhớ.
M
Macroblock — Hình vuông 16×16 pixel được sử dụng trong nén video. H.264 chia khung hình thành macroblock để nén hiệu quả.
Mbps (Megabits per second) — Đơn vị đo tốc độ dữ liệu được sử dụng cho video. 8 Mbps là tốt cho video 1080p. Cao hơn = chất lượng tốt hơn = tệp lớn hơn.
Metadata — Thông tin về tệp (không phải nội dung thực tế). Bao gồm ngày tạo, thời lượng, độ phân giải, v.v.
Microphone Array — Nhiều microphone làm việc cùng nhau. Một số laptop có microphone array để thu âm thanh tốt hơn và hủy tiếng ồn.
Minimize to Tray — SeaMeet có thể chạy ở nền, có thể truy cập qua biểu tượng system tray (gần đồng hồ). Tiết kiệm không gian thanh tác vụ.
MKV (Matroska) — Định dạng container video linh hoạt. Hỗ trợ nhiều track âm thanh và phụ đề. Tốt cho lưu trữ.
Monitor — Màn hình máy tính của bạn. SeaMeet có thể ghi một màn hình hoặc tất cả màn hình nếu bạn có nhiều màn hình.
Mono vs. Stereo — Mono = 1 kênh âm thanh. Stereo = 2 kênh (trái và phải). Stereo nghe đắm chìm hơn nhưng tạo ra tệp lớn hơn.
MOV — Định dạng container video của Apple. Phổ biến trên Macs. Chất lượng tốt nhưng ít tương thích hơn với Windows nếu không có phần mềm bổ sung.
MP3 — Định dạng âm thanh phổ biến nhất. Sử dụng nén có mất dữ liệu. Tệp nhỏ, tương thích phổ quát. Thường 128-320 kbps.
MP4 — Định dạng container video phổ biến nhất. Hoạt động trên hầu hết tất cả thiết bị. Thường chứa video H.264 và âm thanh AAC.
Multi-Monitor — Sử dụng nhiều hơn một màn hình. SeaMeet có thể ghi tất cả màn hình hoặc chỉ một. Ghi nhiều màn hình sử dụng nhiều tài nguyên hơn.
Mute — Tạm thời tắt đầu vào hoặc đầu ra âm thanh. SeaMeet có thể tắt tiếng bản ghi mà không ảnh hưởng đến âm lượng hệ thống.
N
Native Resolution — Số pixel thực tế mà màn hình của bạn hiển thị. Ghi ở độ phân giải gốc cho kết quả sắc nét nhất.
Noise Suppression — Công nghệ loại bỏ tiếng ồn nền (quạt, điều hòa) khỏi bản ghi âm thanh. Làm cho giọng nói rõ hơn.
Notification — Thông báo popup cảnh báo bạn về các sự kiện. SeaMeet hiển thị thông báo khi bản ghi bắt đầu, dừng hoặc khi phát hiện cuộc họp.
NVENC — Bộ mã hóa video phần cứng của NVIDIA. Có sẵn trên dòng GTX 600 trở lên. Mã hóa rất nhanh với mức sử dụng CPU tối thiểu.
O
Ogg — Định dạng âm thanh nguồn mở. Nén tốt nhưng hỗ trợ thiết bị hạn chế. Thường sử dụng codec Vorbis.
Output Device — Phần cứng phát âm thanh từ máy tính của bạn. Loa và tai nghe là thiết bị đầu ra.
Overhead (CPU/Memory) — Tài nguyên được sử dụng bởi phần mềm ghi chính nó, tách biệt với bản ghi thực tế. SeaMeet có chi phí thấp.
P
P-Frame (Predicted Frame) — Một khung video chỉ lưu các thay đổi từ khung trước. Nhỏ hơn nhiều so với I-Frame. Tạo ra nén hiệu quả.
PCM (Pulse Code Modulation) — Định dạng âm thanh kỹ thuật số không nén. Được sử dụng nội bộ trước khi mã hóa sang MP3 hoặc các định dạng khác. Chất lượng cao, tệp lớn.
Permissions — Ủy quyền truy cập tài nguyên hệ thống. macOS và Windows yêu cầu bạn cấp cho SeaMeet quyền ghi màn hình và âm thanh.
Pixel — Một điểm màu sắc đơn trên màn hình. Hình ảnh được tạo thành từ hàng nghìn hoặc hàng triệu pixel. 1920×1080 = khoảng 2 triệu pixel.
Playback — Xem hoặc nghe bản ghi. SeaMeet có player tích hợp để xem lại bản ghi.
Pop Filter — Lớp phủ bọt biển hoặc lưới cho microphone giảm âm thanh nổ "p" và "b". Cải thiện chất lượng âm thanh.
Process Monitoring — Phương pháp tự động phát hiện theo dõi các chương trình đang chạy. Phát hiện khi zoom.exe hoặc Teams.exe khởi động.
Q
Quantization — Giảm độ chính xác của dữ liệu để tiết kiệm không gian. Là một phần của nén. Đơn giản hóa màu sắc/âm thanh gần giống nhau.
Quick Sync — Bộ mã hóa video phần cứng của Intel. Tích hợp trong bộ xử lý Intel hiện đại. Hiệu quả và chất lượng tốt để ghi.
R
RAM (Random Access Memory) — Bộ nhớ ngắn hạn của máy tính. SeaMeet sử dụng RAM cho bộ đệm Flashback và xử lý. Nhiều RAM hơn = hiệu suất tốt hơn.
RAW Audio/Video — Dữ liệu không nén. Tệp lớn nhưng chất lượng tối đa. SeaMeet thường mã hóa sang các định dạng nén để tiết kiệm không gian.
Real-time — Xảy ra trực tiếp, không có độ trễ. SeaMeet mã hóa video trong thời gian thực khi bạn ghi. Không chờ đợi xử lý sau.
Recording Mode — Cách SeaMeet chụp video: Toàn Màn Hình (toàn bộ màn hình), Cửa Sổ (ứng dụng cụ thể) hoặc Vùng (khu vực được chọn).
Region Recording — Ghi chỉ một phần được chọn của màn hình. Chế độ hiệu quả nhất — chỉ chụp những gì bạn cần.
Resolution — Số pixel trong một hình ảnh. 1920×1080 có nghĩa là 1920 pixel rộng nhân 1080 pixel cao. Cao hơn = sắc nét hơn = tệp lớn hơn.
Ring Menu (Floater) — Giao diện điều khiển hình tròn xuất hiện khi bạn mở rộng widget Floater. Cung cấp truy cập nhanh vào các điều khiển ghi.
S
Sample Rate (Audio) — Bao nhiêu lần mỗi giây âm thanh được đo. Chất lượng CD là 44,1 kHz (44.100 mẫu mỗi giây). Cao hơn = chất lượng tốt hơn.
Sampling — Chuyển đổi sóng âm liên tục thành số kỹ thuật số bằng cách đo ở các khoảng thời gian đều đặn.
Save Location — Thư mục nơi SeaMeet lưu bản ghi. Có thể thay đổi trong cài đặt. Nên có nhiều dung lượng trống.
Screen Recording — Chụp video màn hình máy tính. SeaMeet chuyên về ghi màn hình với âm thanh.
Screenshot — Chụp hình ảnh tĩnh màn hình. SeaMeet có thể chụp ảnh màn hình qua phím tắt hoặc Floater.
Sensitivity (Auto-Detection) — Mức độ SeaMeet tích cực tìm kiếm cuộc họp. Độ nhạy cao phát hiện nhiều cuộc họp hơn nhưng có thể có kết quả dương tính giả.
Shortcut — Xem Phím Tắt Bàn Phím. Cách nhanh để điều khiển SeaMeet mà không dùng chuột.
Sidebar — Bảng bên trái trong SeaMeet hiển thị các phần khác nhau: Bản Ghi, Video, Flashback, v.v.
Source (Audio/Video) — Nguồn gốc của tín hiệu. Nguồn âm thanh bao gồm microphone và âm thanh hệ thống. Nguồn video bao gồm màn hình và cửa sổ.
Speaker Detection — Quá trình tự động xác định người đang nói trong quá trình phiên âm trực tiếp hoặc AI Extraction. Mỗi giọng nói riêng biệt được gán nhãn ("Người Nói 1", "Người Nói 2"). Độ chính xác cải thiện với âm thanh rõ ràng và ít nói chồng lên nhau. Xem Chương 27.
Speaker Label — Tên được gán cho người nói trong bản ghi âm. Mặc định là "Người Nói 1", "Người Nói 2", v.v. Có thể đổi tên (ví dụ: "Alice") hoặc gộp với nhãn khác nếu hai nhãn thuộc cùng một người. Xem Chương 29.
SRT (SubRip Subtitle) — Định dạng tệp văn bản cho phụ đề. Chứa các dòng văn bản có nhãn thời gian. SeaMeet có thể xuất bản ghi âm dưới dạng tệp SRT, có thể nhập vào trình chỉnh sửa video (Premiere, iMovie) hoặc tải lên YouTube làm phụ đề.
SSD (Solid State Drive) — Thiết bị lưu trữ nhanh không có bộ phận chuyển động. Tốt hơn cho ghi so với ổ cứng truyền thống (HDD). Tốc độ ghi nhanh hơn.
Stereo Mix — Tính năng âm thanh Windows cho phép bạn ghi âm thanh hệ thống. SeaMeet có thể sử dụng Stereo Mix hoặc WASAPI để chụp âm thanh hệ thống.
Storage — Không gian trên ổ cứng hoặc SSD của bạn nơi bản ghi được lưu. Ghi video yêu cầu nhiều không gian lưu trữ.
Stream — Luồng dữ liệu liên tục. Các luồng âm thanh và video được chụp và mã hóa khi ghi.
Sync (Audio-Video) — Khi âm thanh và video được căn chỉnh đúng cách. Không đồng bộ có nghĩa là bạn thấy môi di chuyển trước/sau khi nghe tiếng.
System Audio — Âm thanh từ máy tính — thông báo, video, tiếng cuộc họp. SeaMeet có thể ghi âm thanh hệ thống riêng biệt với microphone.
System Tray — Khu vực gần đồng hồ nơi các ứng dụng nền hiển thị biểu tượng. SeaMeet có thể thu nhỏ xuống system tray.
T
Theme (Light/Dark) — Giao diện hình ảnh của SeaMeet. Chủ đề sáng có nền trắng. Chủ đề tối có nền tối. Dễ chịu hơn cho mắt vào ban đêm.
Thumbnail — Hình ảnh xem trước nhỏ đại diện cho video. SeaMeet hiển thị hình thu nhỏ của bản ghi trong thư viện.
Time Machine (Flashback) — Ẩn dụ cho tính năng Flashback. Cho phép bạn "quay về quá khứ" để chụp các khoảnh khắc đã xảy ra.
Timeline — Biểu diễn hình ảnh về thời lượng bản ghi. Player của SeaMeet hiển thị timeline với vị trí phát lại.
Toggle — Công tắc bật hoặc tắt một tính năng. SeaMeet sử dụng toggle trong cài đặt — nhấp để chuyển đổi giữa các trạng thái.
Transcript — Bản ghi văn bản của âm thanh được nói. SeaMeet tạo ra hai loại: bản ghi trực tiếp (từ được chụp trong thời gian thực trong quá trình ghi) và bản ghi trích xuất (được tạo từ tệp âm thanh sau khi ghi). Cả hai đều xuất hiện trong bảng AI Insights dưới tab Bản Ghi Âm. Xem Chương 27 và 28.
Track (Audio) — Luồng âm thanh riêng biệt trong tệp. SeaMeet có thể ghi nhiều track: microphone, âm thanh hệ thống, v.v.
Trim — Xóa các phần đầu hoặc cuối không mong muốn của bản ghi. SeaMeet cho phép cắt bản ghi đã lưu.
Troubleshooting — Quá trình chẩn đoán và sửa các vấn đề. Chương 21 bao gồm khắc phục sự cố thường gặp trong SeaMeet.
U
USB Microphone — Microphone kết nối qua cổng USB. Dễ sử dụng và thường có chất lượng tốt hơn microphone tích hợp của laptop.
V
VBR (Variable Bit Rate) — Phương pháp mã hóa điều chỉnh chất lượng dựa trên độ phức tạp của nội dung. Các cảnh đơn giản sử dụng bitrate thấp hơn. Các cảnh phức tạp sử dụng bitrate cao hơn.
Video Buffer — Lưu trữ tạm thời cho khung hình video trong quá trình ghi Flashback. Giữ cửa sổ quay của cảnh quay gần đây.
Version Badge — Nhãn nhỏ (ví dụ: "v3 ▾") xuất hiện trong thanh tab AI Insights khi có ít nhất một lần tái tạo đã được chạy. Nhấp vào nó mở bộ chọn phiên bản. Xem Chương 29.
Version History — Bản ghi của tất cả các lần chạy AI Extraction trước đó cho một bản ghi. Mỗi lần bạn tái tạo (⟳), SeaMeet lưu kết quả trước đó dưới dạng ảnh chụp nhanh được đánh số trước khi ghi đè. Bạn có thể xem bất kỳ phiên bản nào trong quá khứ bất cứ lúc nào. Xem Chương 29.
Video Track — Thành phần hình ảnh của tệp video. Tách biệt với các track âm thanh. Tệp video chứa ít nhất một video track.
Volume — Độ to của âm thanh. Khác với gain — âm lượng ảnh hưởng đến những gì bạn nghe. Gain ảnh hưởng đến những gì được ghi.
VP8/VP9 — Codec video nguồn mở được sử dụng trong tệp WebM. Chất lượng tốt, miễn phí sử dụng. VP9 mới hơn và hiệu quả hơn VP8.
W
WASAPI (Windows Audio Session API) — Phương pháp Windows hiện đại để chụp âm thanh hệ thống. Đáng tin cậy hơn Stereo Mix trên một số hệ thống.
WAV (Waveform Audio File Format) — Định dạng âm thanh không nén. Tệp lớn nhưng chất lượng hoàn hảo. Tốt để lưu trữ hoặc chỉnh sửa.
WebM — Định dạng video nguồn mở được phát triển bởi Google. Tốt cho sử dụng web. Sử dụng codec VP8 hoặc VP9.
Window Recording — Chế độ ghi chỉ chụp cửa sổ ứng dụng cụ thể. Hiệu quả hơn so với toàn màn hình.
Window Title Detection — Phương pháp tự động phát hiện đọc tiêu đề cửa sổ ứng dụng. Tìm kiếm từ khóa như "Zoom Meeting" hoặc "Teams."
X
XLR — Đầu nối âm thanh chuyên nghiệp được sử dụng trên microphone cao cấp. Yêu cầu audio interface để kết nối với máy tính.
Y
YouTube — Nền tảng chia sẻ video phổ biến. Bản ghi SeaMeet có thể được tải lên YouTube. YouTube khuyến nghị các cài đặt cụ thể để có kết quả tốt nhất.
Z
Zero Latency — Không có độ trễ giữa hành động và ghi. Không thể thực hiện trên thực tế, nhưng kết nối có dây và phần cứng tốt giảm thiểu độ trễ.
Zoom (App) — Nền tảng hội nghị video phổ biến. Một trong 47+ ứng dụng SeaMeet có thể tự động phát hiện và ghi.
Zoom (Digital) — Phóng to hoặc phóng to chế độ xem. Player của SeaMeet cho phép phóng to video để kiểm tra chi tiết.
Tham Khảo Nhanh: Các Từ Viết Tắt Phổ Biến
| Từ Viết Tắt | Ý Nghĩa Đầy Đủ | Bối Cảnh |
|---|---|---|
| AAC | Advanced Audio Coding | Định dạng âm thanh |
| ADC | Analog-to-Digital Converter | Phần cứng âm thanh |
| API | Application Programming Interface | Giao diện phần mềm |
| AVI | Audio Video Interleave | Định dạng tệp |
| AVC | Advanced Video Coding | Codec video H.264 |
| CBR | Constant Bit Rate | Phương pháp mã hóa |
| CPU | Central Processing Unit | Phần cứng máy tính |
| DAC | Digital-to-Analog Converter | Phần cứng âm thanh |
| DRM | Digital Rights Management | Bảo vệ nội dung |
| DTS | Dedicated to Sound | Định dạng âm thanh |
| DVD | Digital Versatile Disc | Phương tiện lưu trữ |
| FHD | Full High Definition | Độ phân giải 1080p |
| FPS | Frames Per Second | Tốc độ khung hình video |
| GPU | Graphics Processing Unit | Phần cứng máy tính |
| HD | High Definition | Độ phân giải 720p+ |
| HEVC | High Efficiency Video Coding | Codec H.265 |
| I/O | Input/Output | Truyền dữ liệu |
| kbps | Kilobits per second | Tốc độ dữ liệu |
| LAN | Local Area Network | Loại mạng |
| Mbps | Megabits per second | Tốc độ dữ liệu |
| MKV | Matroska | Định dạng tệp |
| MP3 | MPEG-1 Audio Layer III | Định dạng âm thanh |
| MP4 | MPEG-4 Part 14 | Định dạng tệp |
| NVENC | NVIDIA Encoder | Bộ mã hóa phần cứng |
| OS | Operating System | Windows/Mac/Linux |
| PCM | Pulse Code Modulation | Định dạng âm thanh |
| RAM | Random Access Memory | Phần cứng máy tính |
| RAW | Uncompressed data | Định dạng hình ảnh/âm thanh |
| SD | Standard Definition | Độ phân giải 480p |
| SSD | Solid State Drive | Thiết bị lưu trữ |
| UHD | Ultra High Definition | Độ phân giải 4K |
| URL | Uniform Resource Locator | Địa chỉ web |
| USB | Universal Serial Bus | Loại kết nối |
| VBR | Variable Bit Rate | Phương pháp mã hóa |
| VCE | Video Coding Engine | Bộ mã hóa phần cứng AMD |
| WAV | Waveform Audio File Format | Định dạng âm thanh |
| WASAPI | Windows Audio Session API | Hệ thống âm thanh |
| WebM | Web Media | Định dạng tệp |
| XLR | Professional audio connector | Phần cứng |
Các Thuật Ngữ Dễ Nhầm Lẫn Được Giải Thích
Codec vs. Container
- Codec: CÁCH dữ liệu được nén (H.264, MP3)
- Container: NƠI dữ liệu được lưu trữ (MP4, WebM, AVI)
Phép loại suy: Codec là ngôn ngữ cuốn sách được viết. Container là cuốn sách chính nó.
Bitrate vs. Độ Phân Giải
- Bitrate: Bao nhiêu dữ liệu mỗi giây (ảnh hưởng chất lượng và kích thước tệp)
- Độ Phân Giải: Bao nhiêu pixel (ảnh hưởng độ sắc nét)
Bạn có thể có độ phân giải cao với bitrate thấp (bị vỡ hạt) hoặc độ phân giải thấp với bitrate cao (mượt mà nhưng nhỏ).
Gain vs. Âm Lượng
- Gain: Mức đầu vào (bản ghi to bao nhiêu)
- Âm Lượng: Mức đầu ra (phát lại to bao nhiêu)
Thay đổi âm lượng không ảnh hưởng đến bản ghi. Thay đổi gain ảnh hưởng đến bản ghi.
Độ Trễ vs. Chậm Trễ
- Độ Trễ: Thuật ngữ kỹ thuật cho sự chậm trễ trong hệ thống kỹ thuật số
- Chậm Trễ: Thuật ngữ chung cho bất kỳ thời gian chờ nào
Về cơ bản chúng giống nhau, nhưng "độ trễ" được sử dụng cho các bối cảnh kỹ thuật.
Tốc Độ Khung Hình vs. Độ Phân Giải
- Tốc Độ Khung Hình: Bao nhiêu hình ảnh mỗi giây (độ mượt mà)
- Độ Phân Giải: Mỗi hình ảnh CHI TIẾT như thế nào (độ rõ nét)
60fps 720p mượt mà hơn 30fps 1080p, nhưng 1080p sắc nét hơn.
Tóm Tắt
Bảng thuật ngữ này bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng nhất bạn sẽ gặp:
✅ Thuật Ngữ Âm Thanh: Bitrate, tốc độ lấy mẫu, độ sâu bit, codec, nén
✅ Thuật Ngữ Video: Độ phân giải, tốc độ khung hình, codec, container, mã hóa
✅ Thuật Ngữ Phần Cứng: CPU, GPU, RAM, SSD, USB
✅ Thuật Ngữ SeaMeet: Flashback, Floater, Tự Động Phát Hiện, Ring Menu
✅ Thuật Ngữ Định Dạng Tệp: MP4, WebM, MP3, WAV, MKV, MOV, SRT
✅ Khái Niệm Kỹ Thuật: Độ trễ, bộ đệm, đồng bộ, nén, băng thông
✅ Thuật Ngữ AI: Phiên Âm Trực Tiếp, AI Extraction, AI Insights, Nhãn Người Nói, Phát Hiện Người Nói, Bản Ghi Âm, Tóm Tắt, Mục Hành Động, Quyết Định, Chương, Lịch Sử Phiên Bản, Huy Hiệu Phiên Bản
Sử dụng chương này làm tài liệu tham khảo bất cứ khi nào bạn cần tra cứu thuật ngữ!
Danh Sách Kiểm Tra Chương
Bây giờ bạn nên hiểu:
- Sự khác biệt giữa codec và container
- Bitrate và độ phân giải có nghĩa gì
- Cách Flashback hoạt động theo khái niệm
- Các thuật ngữ âm thanh và video phổ biến
- Thuật ngữ liên quan đến phần cứng
- Tên tính năng cụ thể của SeaMeet
- Sự khác biệt định dạng tệp
- Thuật ngữ AI: Phiên Âm Trực Tiếp, AI Extraction, Nhãn Người Nói, Lịch Sử Phiên Bản
Bảng Thuật Ngữ Hoàn Chỉnh! 📚 Bây giờ bạn nói thành thạo "công nghệ ghi âm"!
Published: